Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7849

enhancement

/in'hɑ:nsmənt/

danh từ

  • sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề cao, sự làm nổi bật
  • sự tăng
Biến thể từ enhancements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an improvement that makes something more agreeable

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...