Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enharmonically

//

  • xem enharmonic
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the enharmonic style or system; in just\n intonation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...