Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31741

enigmatically

//

* phó từ
  • bí ẩn, kỳ bí, khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

r in a cryptic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...