enigmatically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enigmatically
//
* phó từ- bí ẩn, kỳ bí, khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh
r in a cryptic manner
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a cryptic manner
Đang tải...