Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enigmatize

/i'nigmətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enigmatize

/i'nigmətaiz/

ngoại động từ

  • làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To make, or talk in, enigmas; to deal in riddles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...