Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enisle

/i'nail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enisle

/i'nail/

ngoại động từ (thơ ca)

  • biến thành đảo
  • để ở đảo
  • cô lập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...