Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enjoiner

//

  • xem enjoin
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who enjoins.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...