enjoy cooking
Nghĩa thường dùng
“I really enjoy cooking new dishes for my family.”Tôi thực sự thích nấu những món ăn mới cho gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I really enjoy cooking new dishes for my family.”Tôi thực sự thích nấu những món ăn mới cho gia đình.
Đang tải...