Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enjoy healthy meals

/ɪnˈdʒɔɪ ˈhɛlθi milz/

Nghĩa thường dùng

thích ăn những bữa ăn bổ dưỡng cụm từ

“I always enjoy healthy meals that are rich in vegetables.”Tôi luôn thích những bữa ăn bổ dưỡng giàu rau củ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...