Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enjoy listening

/ɪnˈdʒɔɪ ˈlɪsənɪŋ/

Nghĩa thường dùng

thích nghe nhạc cụm từ

“I enjoy listening to music every day.”Tôi thích nghe nhạc mỗi ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...