enjoy music festivals
Nghĩa thường dùng
“Many people travel to enjoy music festivals during the summer.”Nhiều người đi du lịch để thưởng thức các lễ hội âm nhạc vào mùa hè.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many people travel to enjoy music festivals during the summer.”Nhiều người đi du lịch để thưởng thức các lễ hội âm nhạc vào mùa hè.
Đang tải...