Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enjoy musical diversity

/ɪnˈdʒɔɪ ˈmjuzɪkəl daɪˈvɜrsɪti/

Nghĩa thường dùng

thưởng thức sự đa dạng âm nhạc cụm từ

“I enjoy musical diversity from around the world.”Tôi thưởng thức sự đa dạng âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...