enjoy musical diversity
Nghĩa thường dùng
“I enjoy musical diversity from around the world.”Tôi thưởng thức sự đa dạng âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I enjoy musical diversity from around the world.”Tôi thưởng thức sự đa dạng âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới.
Đang tải...