enjoy musical storytelling
Nghĩa thường dùng
“Many songs enjoy musical storytelling through their lyrics.”Nhiều bài hát thưởng thức cách âm nhạc kể chuyện qua lời bài hát.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many songs enjoy musical storytelling through their lyrics.”Nhiều bài hát thưởng thức cách âm nhạc kể chuyện qua lời bài hát.
Đang tải...