Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enjoy quality time

/ɪnˈdʒɔɪ ˈkwɒləti taɪm/

Nghĩa thường dùng

thời gian thư giãn chất lượng cụm từ

“We should enjoy quality time with our families.”Chúng ta nên dành thời gian thư giãn chất lượng với gia đình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...