enjoy virtual reality experiences
Nghĩa thường dùng
“I enjoy virtual reality experiences when gaming.”Tôi thích tham gia vào các trải nghiệm thực tế ảo khi chơi game.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I enjoy virtual reality experiences when gaming.”Tôi thích tham gia vào các trải nghiệm thực tế ảo khi chơi game.
Đang tải...