Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #9019

enjoyable

/in'dʤɔiəbl/

tính từ

  • thú vị, thích thú
    • an enjoyable evening: một buổi tối thú vị
Định nghĩa tiếng Anh

s. affording satisfaction or pleasure

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...