enjoyably
/in'dʒɒiәbli/ phổ biến #42558
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enjoyably
//
* phó từ- thú vị, thích thú
Định nghĩa tiếng Anh
r in an enjoyable manner
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an enjoyable manner
Đang tải...