Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42558

enjoyably

//

* phó từ
  • thú vị, thích thú
Định nghĩa tiếng Anh

r in an enjoyable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...