enjoyment
/in'dʤɔimənt/
danh từ
- sự thích thú, sự khoái trá
- sự được hưởng, sự được, sự có được
Biến thể từ
enjoyments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the pleasure felt when having a good time\nn. act of receiving pleasure from something