Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #7629

enjoyment

/in'dʤɔimənt/

danh từ

  • sự thích thú, sự khoái trá
  • sự được hưởng, sự được, sự có được
Biến thể từ enjoyments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the pleasure felt when having a good time\nn. act of receiving pleasure from something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...