Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enlightener

/in'laitnə/

danh từ

  • được làm sáng tỏ (một vấn đề...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who enlightens or illuminates; one who, or that\n which, communicates light to the eye, or clear views to the mind.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...