enlink
/in'liɳk/
ngoại động từ
- nối liền, kết chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To chain together; to connect, as by links.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To chain together; to connect, as by links.
Đang tải...