enlink
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enlink
/in'liɳk/
ngoại động từ
- nối liền, kết chặt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To chain together; to connect, as by links.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To chain together; to connect, as by links.
Đang tải...