Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29839

enlistee

/in'lis'ti:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) người tòng quân
Định nghĩa tiếng Anh

n any new member or supporter (as in the armed forces)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...