Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enlistee

/in'lis'ti:/ phổ biến #29839
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enlistee

/in'lis'ti:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) người tòng quân
Định nghĩa tiếng Anh

n any new member or supporter (as in the armed forces)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...