Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enlivener

//

  • xem enliven
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, enlivens, animates, or\n invigorates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...