Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enlivener

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enlivener

//

  • xem enliven
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, enlivens, animates, or invigorates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...