Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enneasyllabic

/,eniəsi'læbik/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) chín âm tiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...