Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ennoblement

/i'noublmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ennoblement

/i'noublmənt/

danh từ

  • sự làm thành quý tộc
  • sự làm cho cao cả, sự làm cho cao quý, sự làm cho cao thượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of making noble, or of exalting, dignifying, or advancing to nobility. n. That which ennobles; excellence; dignity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...