Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ennoblement

/i'noublmənt/

danh từ

  • sự làm thành quý tộc
  • sự làm cho cao cả, sự làm cho cao quý, sự làm cho cao thượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of making noble, or of exalting, dignifying,\n or advancing to nobility.\nn. That which ennobles; excellence; dignity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...