Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ennobler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ennobler

//

  • xem ennoble
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who ennobles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...