Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ennuied

/Ỵ:'nwi:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ennuied

/Ỵ:'nwi:d/

tính từ

  • buồn chán, chán nản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...