Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7412

enormously

//

* phó từ
  • to lớn, khổng lồ
  • vô cùng, hết sức
Định nghĩa tiếng Anh

r. extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...