Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enormousness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enormousness

//

* danh từ
  • sự to lớn, sự khổng lồ; tính to lớn
  • khổ to lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being enormous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...