Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enormousness

//

* danh từ
  • sự to lớn, sự khổng lồ; tính to lớn
  • khổ to lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being enormous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...