Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enquiry = inquiry

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enquiry = inquiry

//

  • (Tech) điều tra (d); hỏi tin (đ)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...