Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enquiry = inquiry

//

  • (Tech) điều tra (d); hỏi tin (đ)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...