Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enrapt

/in'ræpt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enrapt

//

* tính từ
  • mừng quýnh; mê thích
Định nghĩa tiếng Anh

p. a. Thrown into ecstasy; transported; enraptured.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...