Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enravishment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enravishment

//

* danh từ
  • sự khoái trá, sự mê mẩn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...