Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enregiment

/in'redʤimənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enregiment

/in'redʤimənt/

ngoại động từ

  • tập hợp (quân) thành một trung đoàn
  • cho vào nền nếp, cho vào kỷ luật, cho vào khuôn phép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...