enregister
/in'redʒistә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enregister
//
* ngoại động từ- đăng ký
- ghi vào sổ
- ghi âm
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To register; to enroll or record; to inregister.