Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enregister

/in'redʒistә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enregister

//

* ngoại động từ
  • đăng ký
  • ghi vào sổ
  • ghi âm
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To register; to enroll or record; to inregister.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...