Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enrich your life

/ɪnˈrɪtʃ jʊr laɪf/

Nghĩa thường dùng

làm phong phú cuộc sống cụm từ

“Traveling can enrich your life in many ways.”Du lịch có thể làm phong phú cuộc sống của bạn theo nhiều cách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...