enroll in a program
Nghĩa thường dùng
“I want to enroll in a program.”Tôi muốn đăng ký một chương trình.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I want to enroll in a program.”Tôi muốn đăng ký một chương trình.
Đang tải...