Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enrollee

/in,rәu'li:/ phổ biến #23078
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enrollee

//

  • xem enroll
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who enrolls in (or is enrolled in) a class or course of study

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...