Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ensael

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ensael

//

* ngoại động từ
  • đóng con dấu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...