Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ensample

/en'sæmpl/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) example
Định nghĩa tiếng Anh

n. An example; a pattern or model for imitation.\nv. t. To exemplify, to show by example.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...