Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enseal

//

* ngoại động từ
  • đóng con dấu
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To impress with a seal; to mark as with a seal; hence,\n to ratify.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...