Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ensheath

//

* ngoại động từ
  • bọc; kéo kén; đưa vào kén
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...