Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enshrinement

/in'ʃrainmənt/ phổ biến #37173
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enshrinement

/in'ʃrainmənt/

danh từ

  • sự cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường
  • nơi cất giữ thiêng liêng (thánh vật...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...