Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37173

enshrinement

/in'ʃrainmənt/

danh từ

  • sự cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường
  • nơi cất giữ thiêng liêng (thánh vật...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...