Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ensiform-leaved

/'ensifɔ:m'li:vd/

tính từ

  • (thực vật học) có lá hình gươm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...