Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ensigncy

/'ensainsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ensigncy

/'ensainsi/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) chức cầm cờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The rank or office of an ensign.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...