ensillation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ensillation
/'ensilidʤ/
danh từ: (ensilation)
/,ensai'leiʃn/- sự ủ xilô
- thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô
ngoại động từ
- ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...