Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ensillation

/'ensilidʤ/

danh từ: (ensilation)

/,ensai'leiʃn/
  • sự ủ xilô
  • thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô

ngoại động từ

  • ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...