Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ensisternum

/,ensis'tә:nәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ensisternum

//

* danh từ
  • (sinh học) mảnh ức dạng kiếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...