Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21763

enslavement

/in'sleivmənt/

danh từ

  • sự nô dịch hoá, tình trạng bị nô dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being a slave\nn. the act of making slaves of your captives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...