Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enslaver

/in'sleivə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enslaver

/in'sleivə/

danh từ

  • người nô dịch hoá
  • người đàn bà đẹp say đắm
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who enslaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...