Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ensnarl

/in'snɑ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ensnarl

/in'snɑ:l/

ngoại động từ

  • làm vướng, làm nắc

thành ngữ

  1. to be ensnarled in a pilot
    • bị dính líu vào một âm mưu
Định nghĩa tiếng Anh

v entangle or catch in (or as if in) a mesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...