Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ensoul

/in'soul/

ngoại động từ

  • cho linh hồn
  • để vào tâm hồn, ghi vào tâm hồn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To indue or imbue (a body) with soul.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...