Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ensphere

/in'sfiə/

ngoại động từ

  • bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu)
  • làm thành hình cầu
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To place in a sphere; to envelop.\nv. t. To form into a sphere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...