ensphere
/in'sfiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ensphere
/in'sfiə/
ngoại động từ
- bao bọc (trong hoặc như trong hình cầu)
- làm thành hình cầu
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To place in a sphere; to envelop. v. t. To form into a sphere.