ensure compliance
Nghĩa thường dùng
“Companies must ensure compliance with regulations.”Các công ty phải đảm bảo tuân thủ các quy định.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Companies must ensure compliance with regulations.”Các công ty phải đảm bảo tuân thủ các quy định.
Đang tải...